Quảng cáo
English Lesson: Animals (Động vật quen thuộc)
1. Từ vựng về động vật
Chúng ta hãy cùng học những từ tiếng Anh chỉ các loài động vật quen thuộc nhé!
- Dog – Chó
- Cat – Mèo
- Bird – Chim
- Fish – Cá
- Rabbit – Thỏ
- Horse – Ngựa
- Cow – Bò
- Duck – Vịt
- Chicken – Gà
- Elephant – Voi
Các em hãy cố gắng ghi nhớ những từ vựng này để miêu tả các con vật xung quanh mình nhé!
2. Mẫu câu đơn giản
Học một số mẫu câu để nói về động vật:
- This is a dog. – Đây là một con chó.
- That is a cat. – Kia là một con mèo.
- The bird can fly. – Con chim có thể bay.
- The fish swims in the water. – Con cá bơi trong nước.
- I like rabbits. – Tôi thích thỏ.
Ví dụ thêm:
- The horse runs fast. – Con ngựa chạy nhanh.
- The cow gives us milk. – Con bò cho chúng ta sữa.
3. Bài luyện tập
Bài 1: Điền từ vào chỗ trống
1. The _______ can swim.
2. The _______ can fly in the sky.
3. The _______ says "meow".
Bài 2: Nối từ với nghĩa tiếng Việt
- Dog a) Cá
- Fish b) Chó
- Duck c) Vịt
Bài 3: Viết câu
Viết câu giới thiệu về một con vật em yêu thích bằng tiếng Anh.
Ví dụ:
- I like dogs. They are friendly.
- My cat is very cute.
4. Bài đọc mẫu
Hello! My name is An. I love animals. I have a cat and a dog. My cat's name is Mimi. It is very cute. My dog's name is Lucky. Lucky likes to play ball. I take care of my pets every day.
Hi! I am Nam. My favorite animal is the elephant. Elephants are big and strong. They have long trunks. I saw elephants in the zoo last summer. I think they are amazing!
5. Các trò chơi luyện tập
- Animal Sounds: Nghe tiếng kêu và đoán tên động vật.
- Animal Match: Ghép tên động vật với hình ảnh đúng.
- Animal Walk: Bắt chước dáng đi của các con vật.
6. Một số bài hát vui
- Old MacDonald Had a Farm
- BINGO (There was a farmer had a dog)
Hát các bài hát vui nhộn sẽ giúp các em nhớ từ mới nhanh hơn và yêu thích tiếng Anh hơn!
7. Kết luận
Động vật là những người bạn đáng yêu của chúng ta. Chúng ta cần học về các con vật để thêm yêu thiên nhiên và thế giới quanh mình. Hãy chăm chỉ học từ mới và thực hành mỗi ngày nhé!